in condition
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cân đối, vừa vặn (về thể chất): Trạng thái cơ thể khỏe mạnh, có sức lực và thể lực tốt, thường do tập luyện hoặc chăm sóc thường xuyên.
- Trong tình trạng tốt, sẵn sàng: Trạng thái sẵn sàng hoạt động hoặc sử dụng một cách hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He runs every morning to stay in condition. (Anh ấy chạy bộ mỗi sáng để giữ cơ thể cân đối.)
- The athlete is in condition for the upcoming marathon. (Vận động viên đó trong tình trạng tốt cho cuộc thi marathon sắp tới.)
- After months of training, the whole team is in condition. (Sau nhiều tháng tập luyện, cả đội đã sẵn sàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in good condition": ở trong tình trạng tốt, khỏe mạnh.
- The car is old but still in good condition. (Chiếc xe cũ nhưng vẫn trong tình trạng tốt.)
- "to get/keep oneself in condition": giữ cho bản thân cân đối, khỏe mạnh.
- She goes to the gym regularly to keep herself in condition. (Cô ấy đến phòng gym thường xuyên để giữ cơ thể cân đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Condition (n): điều kiện, tình trạng.
- The patient's condition is stable. (Tình trạng của bệnh nhân ổn định.)
- Conditional (adj): có điều kiện.
- The offer is conditional upon your approval. (Lời đề nghị có điều kiện phụ thuộc vào sự chấp thuận của bạn.)
- Conditioner (n): dầu xả (tóc), chất làm mềm.
- Use conditioner after shampooing. (Hãy dùng dầu xả sau khi gội đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Fit: cân đối, khỏe mạnh.
- Healthy: khỏe mạnh.
- In shape: có vóc dáng cân đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với cụm từ cố định "in condition")
Thành ngữ liên quan
- In no condition to do something: không ở trong tình trạng (thể chất hoặc tinh thần) để làm việc gì đó.
- He was in no condition to drive after the party. (Anh ta không ở trong tình trạng để lái xe sau bữa tiệc.)
- Out of condition: mất cân đối, không còn khỏe mạnh.
- I feel out of condition after the long holiday. (Tôi cảm thấy mất cân đối sau kỳ nghỉ dài.)
Adjective
- (cơ thể) cân đối, vừa vặn