in condition

Học thuật
Thân thiện
in condition

She stays in condition by jogging in the park every morning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cân đối, vừa vặn (về thể chất): Trạng thái cơ thể khỏe mạnh, sức lực thể lực tốt, thường do tập luyện hoặc chăm sóc thường xuyên.
    • Trong tình trạng tốt, sẵn sàng: Trạng thái sẵn sàng hoạt động hoặc sử dụng một cách hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He runs every morning to stay in condition. (Anh ấy chạy bộ mỗi sáng để giữ cơ thể cân đối.)
    • The athlete is in condition for the upcoming marathon. (Vận động viên đó trong tình trạng tốt cho cuộc thi marathon sắp tới.)
    • After months of training, the whole team is in condition. (Sau nhiều tháng tập luyện, cả đội đã sẵn sàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in good condition": ở trong tình trạng tốt, khỏe mạnh.
    • The car is old but still in good condition. (Chiếc xe nhưng vẫn trong tình trạng tốt.)
  • "to get/keep oneself in condition": giữ cho bản thân cân đối, khỏe mạnh.
    • She goes to the gym regularly to keep herself in condition. ( ấy đến phòng gym thường xuyên để giữ cơ thể cân đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Condition (n): điều kiện, tình trạng.
    • The patient's condition is stable. (Tình trạng của bệnh nhân ổn định.)
  • Conditional (adj): có điều kiện.
    • The offer is conditional upon your approval. (Lời đề nghị điều kiện phụ thuộc vào sự chấp thuận của bạn.)
  • Conditioner (n): dầu xả (tóc), chất làm mềm.
    • Use conditioner after shampooing. (Hãy dùng dầu xả sau khi gội đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Fit: cân đối, khỏe mạnh.
  • Healthy: khỏe mạnh.
  • In shape: vóc dáng cân đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với cụm từ cố định "in condition")

Thành ngữ liên quan
  • In no condition to do something: khôngtrong tình trạng (thể chất hoặc tinh thần) để làm việc đó.
    • He was in no condition to drive after the party. (Anh ta khôngtrong tình trạng để lái xe sau bữa tiệc.)
  • Out of condition: mất cân đối, không còn khỏe mạnh.
    • I feel out of condition after the long holiday. (Tôi cảm thấy mất cân đối sau kỳ nghỉ dài.)
in condition

She stays in condition by jogging in the park every morning.

Adjective
  1. (cơ thể) cân đối, vừa vặn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự